ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cuộc họp nội bộ" (1件)
cuộc họp nội bộ

日本語
名内部会議
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
今日の午後内部会議がある。
類語検索結果 "cuộc họp nội bộ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cuộc họp nội bộ" (1件)
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
今日の午後内部会議がある。
